Nghĩa của từ "objet d'art" trong tiếng Việt

"objet d'art" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

objet d'art

US /ˌɑːb.ʒeɪ ˈdɑːr/
UK /ˌɒb.ʒeɪ ˈdɑː/
"objet d'art" picture

Danh từ

tác phẩm nghệ thuật, đồ mỹ nghệ

an object of artistic worth

Ví dụ:
The antique shop was filled with exquisite objets d'art.
Cửa hàng đồ cổ chứa đầy những tác phẩm nghệ thuật tinh xảo.
She collected small, intricate objets d'art from her travels.
Cô ấy sưu tầm những tác phẩm nghệ thuật nhỏ, tinh xảo từ những chuyến đi của mình.